Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

快餐

kuài cān

fast food

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fast food
  • snack
  • quick meal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 快 · 餐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả