Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
快餐
Từ tiếng Trung
Lưu
快餐
kuài cān
fast food
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fast food
snack
quick meal
Các chữ trong từ này
快
kuài
7 nét
speedy, rapid, quick
餐
cān
16 nét
to eat, to dine
Từ thường dùng: 快 · 餐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
快乐
kuài lè
happy; joyful
快速
kuài sù
fast; high-speed; rapid
快点
kuài diǎn
to do sth more quickly; Hurry up!; Get a move on!
快要
kuài yào
nearly at the point of (doing sth); about to (do sth)
快递
kuài dì
express delivery