Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

筷子

kuài zi

chopsticks

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chopsticks
  • CL:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 筷 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

yì gēn kuài zi bù gòu,yào liǎng gēn。

One chopstick is not enough; you need two.