Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

筷

kuài

chopsticks

13 nétBộ thủ ⺮Số 5545

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chopsticks
  • chopstick

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

筷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

yì gēn kuài zi bù gòu,yào liǎng gēn。

One chopstick is not enough; you need two.

Chữ liên quan

Chữ liên quan