Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

困惑

kùn huò

bewildered

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bewildered
  • perplexed
  • confused
  • difficult problem
  • perplexity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 困 · 惑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả