Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
困苦
Từ tiếng Trung
Lưu
困苦
kùn kǔ
deprivation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
deprivation
distressed
miserable
Các chữ trong từ này
困
kùn
7 nét
to surround
苦
kǔ
8 nét
bitter
Từ thường dùng: 困 · 苦
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
困难
kùn nan
difficult; challenging; straitened circumstances; difficult situation
困境
kùn jìng
predicament; plight
困扰
kùn rǎo
to perplex; to disturb; to cause complications
困惑
kùn huò
bewildered; perplexed; confused; difficult problem; perplexity