Từ tiếng Trung
困扰
kùn rǎo
to perplex
Phồn thể: 困擾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to perplex
- to disturb
- to cause complications
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 困 · 扰
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kùn rǎo
to perplex
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 困 · 扰
Từ vựng