Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

困境

kùn jìng

predicament; plight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • predicament; plight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 困 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả