Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

雷同

léi tóng

mirroring others

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mirroring others
  • identical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 雷 · 同

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả