Từ tiếng Trung
立案
lì àn
to register (to an official organism)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to register (to an official organism)
- to file a case (for investigation)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 案
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì àn
to register (to an official organism)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 案
Từ vựng