Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

立方

lì fāng

cube (math.)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cube (math.)
  • abbr. for 立方體|立方体[li4 fang1 ti3]
  • abbr. for 立方米[li4 fang1 mi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 立 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả