Từ tiếng Trung
立交桥
lì jiāo qiáo
overpass
Phồn thể: 立交橋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- overpass
- flyover
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 交 · 桥
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì jiāo qiáo
overpass
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 交 · 桥
Từ vựng