Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

离奇

lí qí

odd; bizarre

Phồn thể: 離奇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • odd; bizarre

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 离 · 奇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả