Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

立陶宛

lì táo wǎn

Lithuania

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Lithuania

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 立 · 陶 · 宛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả