Từ tiếng Trung
立体
lì tǐ
three-dimensional
Phồn thể: 立體
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- three-dimensional
- solid
- stereoscopic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 体
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì tǐ
three-dimensional
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 体
Từ vựng