Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
里头
Từ tiếng Trung
Lưu
里头
lǐ tou
inside; interior
Nghe
Phồn thể:
裏頭
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
inside; interior
Các chữ trong từ này
里
lǐ
7 nét
unit of distance equal to 0.5km
头
tóu
5 nét
head
Từ thường dùng: 里 · 头
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
里面
lǐ miàn
variant of 裡面|里面[li3 mian4]; inside; interior; also pr. [li3 mian5]