Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

里头

lǐ tou

inside; interior

Phồn thể: 裏頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inside; interior

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 里 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả