Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

立项

lì xiàng

to launch a project

Phồn thể: 立項

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to launch a project

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 立 · 项

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả