Từ tiếng Trung
离职
lí zhí
to leave one's job temporarily (e.g. for study)
Phồn thể: 離職
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to leave one's job temporarily (e.g. for study)
- to leave one's job; to resign
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 离 · 职
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lí zhí
to leave one's job temporarily (e.g. for study)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 离 · 职
Từ vựng