Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

立志

lì zhì

to be determined

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be determined
  • to be resolved

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 立 · 志

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả