Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

利兹

lì zī

Leeds

Phồn thể: 利茲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Leeds

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 利 · 兹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả