Từ tiếng Trung
立足
lì zú
to stand
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stand
- to have a footing
- to be established
- to base oneself on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 足
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lì zú
to stand
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 立 · 足
Từ vựng