Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
林木
Từ tiếng Trung
Lưu
林木
lín mù
forest
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
forest
forest tree
Các chữ trong từ này
林
lín
8 nét
forest, grove
木
mù
4 nét
tree
Từ thường dùng: 林 · 木
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
林业
lín yè
forest industry; forestry
林彪
lín biāo
Lin Biao (1908–1971), Chinese army leader at the time of the Cultural Revolution
林肯
lín kěn
Lincoln (name); Abraham Lincoln (1809-1865), US president 1861-1865; Lincoln, US car make