Từ tiếng Trung
凌迟
líng chí
the lingering death
Phồn thể: 凌遲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the lingering death
- the death of a thousand cuts (old form of capital punishment)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凌 · 迟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
líng chí
the lingering death
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凌 · 迟
Từ vựng