Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凌乱

líng luàn

messy; disarrayed; disheveled

Phồn thể: 凌亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • messy; disarrayed; disheveled

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凌 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả