Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凌驾

líng jià

to be above

Phồn thể: 凌駕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be above
  • to place above

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凌 · 驾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả