Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凌辱

líng rǔ

to insult

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to insult
  • to humiliate
  • to bully

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凌 · 辱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả