Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
凌辱
Từ tiếng Trung
Lưu
凌辱
líng rǔ
to insult
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to insult
to humiliate
to bully
Các chữ trong từ này
凌
líng
10 nét
pure
辱
rǔ
10 nét
to insult, to humiliate, to abuse
Từ thường dùng: 凌 · 辱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
凌晨
líng chén
very early in the morning; in the wee hours
凌驾
líng jià
to be above; to place above
凌乱
líng luàn
messy; disarrayed; disheveled
凌迟
líng chí
the lingering death; the death of a thousand cuts (old form of capital punishment)