Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刘备

liú bèi

Liu Bei (161-223), warlord at the end of the Han dynasty and founder of the Han kingdom of Shu 蜀漢|蜀汉 (c. 200-263), later the Shu Han dynasty

Phồn thể: 劉備

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Liu Bei (161-223), warlord at the end of the Han dynasty and founder of the Han kingdom of Shu 蜀漢|蜀汉 (c. 200-263), later the Shu Han dynasty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刘 · 备

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả