Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刘德华

liú dé huá

Andy Lau (1961-), Hong Kong Cantopop singer and actor

Phồn thể: 劉德華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Andy Lau (1961-), Hong Kong Cantopop singer and actor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刘 · 德 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả