Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刘少奇

liú shào qí

Liu Shaoqi (1898-1969), Chinese communist leader, a martyr of the Cultural Revolution

Phồn thể: 劉少奇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Liu Shaoqi (1898-1969), Chinese communist leader, a martyr of the Cultural Revolution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刘 · 少 · 奇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả