Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刘海

liú hǎi

bangs

Phồn thể: 劉海

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bangs
  • fringe (hair)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刘 · 海

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả