Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

留给

liú gěi

to set aside for

Phồn thể: 留給

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set aside for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 留 · 给

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả