Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

留下

liú xià

to leave behind

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave behind
  • to stay behind
  • to remain
  • to keep
  • not to let (sb) go

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 留 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả