Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
留学
Từ tiếng Trung
Lưu
留学
liú xué
to study abroad
Nghe
Phồn thể:
留學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to study abroad
Các chữ trong từ này
留
liú
10 nét
to stay, to remain
学
xué
8 nét
learning, knowledge, science
Từ thường dùng: 留 · 学
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
留下
liú xià
to leave behind; to stay behind; to remain; to keep; not to let (sb) go
留言
liú yán
to leave a message; to leave one's comments; message
留给
liú gěi
to set aside for
留意
liú yì
to be mindful; to pay attention to; to take note of