Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

留学

liú xué

to study abroad

Phồn thể: 留學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to study abroad

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 留 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả