Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

留言

liú yán

to leave a message; to leave one's comments

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave a message; to leave one's comments
  • message

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 留 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng liú yán。

Please leave a message.