Từ tiếng Trung
龙门
lóng mén
see 龍門縣|龙门县[Long2 men2 Xian4]
Phồn thể: 龍門
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 龍門縣|龙门县[Long2 men2 Xian4]
- see 龍門石窟|龙门石窟[Long2 men2 Shi2 ku1]
- see 龍門山|龙门山[Long2 men2 Shan1]
- Dragon Gate, mythical gate at the crest of a waterfall over which a carp may leap to become a dragon; (fig.) gateway to success or greatness
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龙 · 门
Từ vựng