Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

龙头

lóng tóu

faucet; tap

Phồn thể: 龍頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • faucet; tap
  • bicycle handlebar
  • chief; boss (esp. of a gang)
  • (referring to a company) leader; front-runner
  • figurehead on the prow of a dragon boat 龍船|龙船[long2 chuan2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 龙 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả