Từ tiếng Trung
龙王
lóng wáng
Dragon King (mythology)
Phồn thể: 龍王
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Dragon King (mythology)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龙 · 王
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lóng wáng
Dragon King (mythology)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 龙 · 王
Từ vựng