Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
龙虾
Từ tiếng Trung
Lưu
龙虾
lóng xiā
lobster
Nghe
Phồn thể:
龍蝦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lobster
Các chữ trong từ này
龙
lóng
5 nét
dragon
虾
xiā
9 nét
shrimp, prawn
Từ thường dùng: 龙 · 虾
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
龙头
lóng tóu
faucet; tap; bicycle handlebar; chief; boss (esp. of a gang); (referring to a company) le…
龙门
lóng mén
see 龍門縣|龙门县[Long2 men2 Xian4]; see 龍門石窟|龙门石窟[Long2 men2 Shi2 ku1]; see 龍門山|龙门山[Long2 men2…
龙王
lóng wáng
Dragon King (mythology)