Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

龙虾

lóng xiā

lobster

Phồn thể: 龍蝦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lobster

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 龙 · 虾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả