Từ tiếng Trung
楼市
lóu shì
real estate market
Phồn thể: 樓市
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- real estate market
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 楼 · 市
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lóu shì
real estate market
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 楼 · 市
Từ vựng