Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

楼梯

lóu tī

stair

Phồn thể: 樓梯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stair
  • staircase
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 楼 · 梯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả