Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

楼下

lóu xià

downstairs

Phồn thể: 樓下

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • downstairs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 楼 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả