Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
楼宇
Từ tiếng Trung
Lưu
楼宇
lóu yǔ
building
Nghe
Phồn thể:
樓宇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
building
Các chữ trong từ này
楼
lóu
13 nét
multi-story building
宇
yǔ
6 nét
building, house, room, structure
Từ thường dùng: 楼 · 宇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
楼下
lóu xià
downstairs
楼梯
lóu tī
stair; staircase; CL:個|个[ge4]
楼上
lóu shàng
upstairs; (Internet slang) previous poster in a forum thread
楼市
lóu shì
real estate market
楼房
lóu fáng
a building of two or more stories; CL:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]