Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

露营

lù yíng

to camp out

Phồn thể: 露營

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to camp out
  • camping

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 露 · 营

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả