Từ tiếng Trung
轮换
lún huàn
to rotate; to take turns
Phồn thể: 輪換
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rotate; to take turns
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轮 · 换
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lún huàn
to rotate; to take turns
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 轮 · 换
Từ vựng