Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

轮奸

lún jiān

to gang rape

Phồn thể: 輪姦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gang rape

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 轮 · 奸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả