Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

漫长

màn cháng

very long

Phồn thể: 漫長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • very long
  • endless

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 漫 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả