Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
漫长
Từ tiếng Trung
Lưu
漫长
màn cháng
very long
Nghe
Phồn thể:
漫長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
very long
endless
Các chữ trong từ này
漫
màn
14 nét
inundating
长
zhǎng
4 nét
long, lasting
Từ thường dùng: 漫 · 长
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
漫画
màn huà
comics; cartoon; caricature
漫步
màn bù
to wander; to ramble; recreational hiking; to perambulate
漫游
màn yóu
to travel around; to roam; (mobile telephony) roaming
漫漫
màn màn
long; endless; boundless
漫画家
màn huà jiā
cartoon writer (from Japanese mangaka)