Từ tiếng Trung
漫游
màn yóu
to travel around
Phồn thể: 漫遊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to travel around
- to roam
- (mobile telephony) roaming
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漫 · 游
Từ vựng
Từ tiếng Trung
màn yóu
to travel around
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 漫 · 游
Từ vựng