Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

漫画家

màn huà jiā

cartoon writer (from Japanese mangaka)

Phồn thể: 漫畫家

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cartoon writer (from Japanese mangaka)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 漫 · 画 · 家

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả