Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

美景

měi jǐng

beautiful scenery

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beautiful scenery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 美 · 景

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả