Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

门户

mén hù

door

Phồn thể: 門戶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • door
  • strategic gateway
  • portal
  • faction
  • sect
  • family status
  • family
  • web portal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 门 · 户

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả