Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
米饭
Từ tiếng Trung
Lưu
米饭
mǐ fàn
(cooked) rice
Nghe
Phồn thể:
米飯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(cooked) rice
Các chữ trong từ này
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
饭
fàn
7 nét
meal, food
Từ thường dùng: 米 · 饭
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
米兰
mǐ lán
Milano; Milan (Italy)
米奇
mǐ qí
Mickey or Mitch (name)