Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

米饭

mǐ fàn

(cooked) rice

Phồn thể: 米飯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (cooked) rice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 米 · 饭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả